сту́день студень

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cá nấu đôngиз рыбыmón
  2. Thịt đông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсту́деньсту́дни
Sinh cáchсту́днясту́дней
Tặng cáchсту́днюсту́дням
Đối cáchсту́деньсту́дни
Công cụ cáchсту́днемсту́днями
Giới cáchсту́днесту́днях

Từ đồng nghĩa