сту́день
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cá nấu đôngиз рыбыmón
- Thịt đông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сту́день | сту́дни |
| Sinh cách | сту́дня | сту́дней |
| Tặng cách | сту́дню | сту́дням |
| Đối cách | сту́день | сту́дни |
| Công cụ cách | сту́днем | сту́днями |
| Giới cách | сту́дне | сту́днях |