Từ điển

    фойе́ фойе

    danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. Phòng nghỉ, phòng giải lao, phoai-giê

    Ví dụ

    • артистическое фойе
      phòng giải lao của diễn viên

    Từ đồng nghĩa

    холлtiền sảnh; sảnh, tiền sảnh
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)