хло́поты
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Bận tâm, bận lòng, bận rộn, bận bịu, lo lắng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | хло́поты |
| Sinh cách | — | хлопо́т |
| Tặng cách | — | хло́потам |
| Đối cách | — | хло́поты |
| Công cụ cách | — | хло́потами |
| Giới cách | — | хло́потах |