хлеба́ющий хлебающий

tính từ

Nghĩa

  1. húp sùm sụp, xì xụp

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchхлеба́ющийхлеба́ющеехлеба́ющаяхлеба́ющие
Sinh cáchхлеба́ющегохлеба́ющегохлеба́ющейхлеба́ющих
Tặng cáchхлеба́ющемухлеба́ющемухлеба́ющейхлеба́ющим
Đối cáchхлеба́ющего, хлеба́ющийхлеба́ющеехлеба́ющуюхлеба́ющих, хлеба́ющие
Công cụ cáchхлеба́ющимхлеба́ющимхлеба́ющей, хлеба́ющеюхлеба́ющими
Giới cáchхлеба́ющемхлеба́ющемхлеба́ющейхлеба́ющих

хлеба́ть хлебать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. húpthông tụcесть
  2. nốc, uống ừng ựcпить

Chia động từ

Hiện tại
яхлеба́ю
тыхлеба́ешь
он / она / онохлеба́ет
мыхлеба́ем
выхлеба́ете
онихлеба́ют
Quá khứ
Giống đựcхлеба́л
Giống cáiхлеба́ла
Giống trungхлеба́ло
Số nhiềuхлеба́ли
Mệnh lệnh
Số ítхлеба́й
Số nhiềuхлеба́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngхлеба́ющийхлеба́вший
Bị độngхлебаемыйхлёбанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từхлеба́яхлебав, хлебавши

Từ liên quan