похлёбка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Canh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпохлёбкапохлёбки
Sinh cáchпохлёбкипохлёбок
Tặng cáchпохлёбкепохлёбкам
Đối cáchпохлёбкупохлёбки
Công cụ cáchпохлёбкой, похлёбкоюпохлёбками
Giới cáchпохлёбкепохлёбках