хлеба́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể хлебну́тьUống
Nghĩa
- húpthông tụcесть
- nốc, uống ừng ựcпить
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | хлеба́ю |
| ты | хлеба́ешь |
| он / она / оно | хлеба́ет |
| мы | хлеба́ем |
| вы | хлеба́ете |
| они | хлеба́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | хлеба́л |
| Giống cái | хлеба́ла |
| Giống trung | хлеба́ло |
| Số nhiều | хлеба́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | хлеба́й |
| Số nhiều | хлеба́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | хлеба́ющий | хлеба́вший |
| Bị động | хлебаемый | хлёбанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | хлеба́я | хлебав, хлебавши |