хвати́ться хватиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Sực nhớ đến

Chia động từ

Tương lai
яхвачу́сь
тыхва́тишься
он / она / онохва́тится
мыхва́тимся
выхва́титесь
онихва́тятся
Quá khứ
Giống đựcхвати́лся
Giống cáiхвати́лась
Giống trungхвати́лось
Số nhiềuхвати́лись
Mệnh lệnh
Số ítхвати́сь
Số nhiềuхвати́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—хвати́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—хвати́вшись, хватя́сь

Từ liên quan