хана́ хана

khác

Nghĩa

  1. (lóng) hết vía, hết đường, hết cách, chết chắclóngslang, impersonal

хан

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Hãn, khả hãn, khan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchха́нха́ны
Sinh cáchха́наха́нов
Tặng cáchха́нуха́нам
Đối cáchха́наха́нов
Công cụ cáchха́номха́нами
Giới cáchха́неха́нах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa