ханdanh từgiống đựcđộng vậtNghĩaHãn, khả hãn, khanBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchха́нха́ныSinh cáchха́наха́новTặng cáchха́нуха́намĐối cáchха́наха́новCông cụ cáchха́номха́намиGiới cáchха́неха́нахTừ liên quanха́нскийбогдыха́нhoàng đế nhà Thanh, hãn đếха́нствоhãn quốcхана́(lóng) hết vía, hết đường, hết cách, chết chắcTừ đồng nghĩaкага́нkhả hãn, hãn vương