богдыха́н богдыхан

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. hoàng đế nhà Thanh, hãn đế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбогдыха́нбогдыха́ны
Sinh cáchбогдыха́набогдыха́нов
Tặng cáchбогдыха́нубогдыха́нам
Đối cáchбогдыха́набогдыха́нов
Công cụ cáchбогдыха́номбогдыха́нами
Giới cáchбогдыха́небогдыха́нах