ма́йка майка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Áo mai ô, áo may ô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́йкама́йки
Sinh cáchма́йкима́ек
Tặng cáchма́йкема́йкам
Đối cáchма́йкума́йки
Công cụ cáchма́йкой, ма́йкоюма́йками
Giới cáchма́йкема́йках