ма́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Áo mai ô, áo may ô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́йка | ма́йки |
| Sinh cách | ма́йки | ма́ек |
| Tặng cách | ма́йке | ма́йкам |
| Đối cách | ма́йку | ма́йки |
| Công cụ cách | ма́йкой, ма́йкою | ма́йками |
| Giới cách | ма́йке | ма́йках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́йка | ма́йки |
| Sinh cách | ма́йки | ма́ек |
| Tặng cách | ма́йке | ма́йкам |
| Đối cách | ма́йку | ма́йки |
| Công cụ cách | ма́йкой, ма́йкою | ма́йками |
| Giới cách | ма́йке | ма́йках |