те́нниска тенниска

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Áo sơ-mi-dét, sơ-mi cụt tay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchте́ннискате́нниски
Sinh cáchте́нниските́ннисок
Tặng cáchте́ннискете́ннискам
Đối cáchте́ннискуте́нниски
Công cụ cáchте́нниской, те́ннискоюте́ннисками
Giới cáchте́ннискете́ннисках

Từ đồng nghĩa