фонд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Quĩ, quỹ, vốn
- vốn, tài sảnзапас
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фо́нд | фо́нды |
| Sinh cách | фо́нда | фо́ндов |
| Tặng cách | фо́нду | фо́ндам |
| Đối cách | фо́нд | фо́нды |
| Công cụ cách | фо́ндом | фо́ндами |
| Giới cách | фо́нде | фо́ндах |
Ví dụ
- фонд заработный платыquỹ tiền lương
- валютный фондquỹ ngoại hối, vốn ngoại tệ
- архивный фондkho lưu trữ


