фонд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Quĩ, quỹ, vốn
  2. vốn, tài sảnзапас

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфо́ндфо́нды
Sinh cáchфо́ндафо́ндов
Tặng cáchфо́ндуфо́ндам
Đối cáchфо́ндфо́нды
Công cụ cáchфо́ндомфо́ндами
Giới cáchфо́ндефо́ндах

Ví dụ

  • фонд заработный платы
    quỹ tiền lương
  • валютный фонд
    quỹ ngoại hối, vốn ngoại tệ
  • архивный фонд
    kho lưu trữ