фло́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hệ thực vật, thực vật chí, khu hệ thực vật, loài thảo mộc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фло́ра | фло́ры |
| Sinh cách | фло́ры | фло́р |
| Tặng cách | фло́ре | фло́рам |
| Đối cách | фло́ру | фло́ры |
| Công cụ cách | фло́рой, фло́рою | фло́рами |
| Giới cách | фло́ре | фло́рах |