фло́ра флора

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hệ thực vật, thực vật chí, khu hệ thực vật, loài thảo mộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфло́рафло́ры
Sinh cáchфло́рыфло́р
Tặng cáchфло́рефло́рам
Đối cáchфло́руфло́ры
Công cụ cáchфло́рой, фло́роюфло́рами
Giới cáchфло́рефло́рах

Từ liên quan