флори́стика флористика

danh từgiống cái

Nghĩa

  1. trang trí hoa, thiết kế hoa, nghệ thuật cắm hoaдизайн интерьеров с использованием цветочных композиций
  2. nghiên cứu hệ thực vật, thực vật học, phân bố thực vậtраздел ботаники, предметом изучения которого являются флоры
  3. nghệ thuật cắm hoa, thiết kế hoa, trang trí hoa