флори́ст флорист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người bán hoa, người làm hoa, người thiết kế hoa
  2. người thiết kế hoa, người trang trí hoa, người làm hoa nghệ thuật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфлори́стфлори́сты
Sinh cáchфлори́стафлори́стов
Tặng cáchфлори́стуфлори́стам
Đối cáchфлори́стафлори́стов
Công cụ cáchфлори́стомфлори́стами
Giới cáchфлори́стефлори́стах