фильтр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Lọc, máy lọc, kính lọc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфи́льтрфи́льтры
Sinh cáchфи́льтрафи́льтров
Tặng cáchфи́льтруфи́льтрам
Đối cáchфи́льтрфи́льтры
Công cụ cáchфи́льтромфи́льтрами
Giới cáchфи́льтрефи́льтрах

Ví dụ

  • цветной фильтр
    kính lọc màu, bộ lọc sắc

Từ liên quan