фильтр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Lọc, máy lọc, kính lọc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фи́льтр | фи́льтры |
| Sinh cách | фи́льтра | фи́льтров |
| Tặng cách | фи́льтру | фи́льтрам |
| Đối cách | фи́льтр | фи́льтры |
| Công cụ cách | фи́льтром | фи́льтрами |
| Giới cách | фи́льтре | фи́льтрах |
Ví dụ
- цветной фильтрkính lọc màu, bộ lọc sắc
Từ liên quan
фильтрова́тьlọcфильтра́цияLọcфильтратdịch lọc, chất lọc, dung dịch lọcфильтрова́ниеsự lọc, quá trình lọc, việc lọcфильтролфильтровальныйdùng để lọc, có tính chất lọc, lọcфильтрационныйфильтровочныйотфильтровальныйфильтрова́тьсяđược lọc, lọc qua, chảy qua bộ lọcотфильтрова́тьlọc, tách bằng lọc, làm sạch bằng lọcотфильтрова́тьсяđược lọc ra, tách ra bằng lọc, lắng xuống