фильтрова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lọc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | фильтру́ю |
| ты | фильтру́ешь |
| он / она / оно | фильтру́ет |
| мы | фильтру́ем |
| вы | фильтру́ете |
| они | фильтру́ют |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | фильтру́ющий | фильтрова́вший |
| Bị động | фильтру́емый | фильтро́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | фильтру́я | фильтровавши |