фильтрова́ться фильтроваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được lọc, lọc qua, chảy qua bộ lọc

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngфильтру́ющийсяфильтрова́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từфильтру́ясьфильтровавшись