филонящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang lười việc, trốn việc (khẩu ngữ)khẩu ngữ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchфилонящийфилонящеефилонящаяфилонящие
Sinh cáchфилонящегофилонящегофилонящейфилонящих
Tặng cáchфилонящемуфилонящемуфилонящейфилонящим
Đối cáchфилонящего, филонящийфилонящеефилонящуюфилонящих, филонящие
Công cụ cáchфилонящимфилонящимфилонящей, филонящеюфилонящими
Giới cáchфилонящемфилонящемфилонящейфилонящих

филонить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lười biếng, làm việc cẩu thả
  2. lười biếng, không làm gì
  3. lười biếng, lảng tránh việc

Chia động từ

Hiện tại
яфило́ню
тыфило́нишь
он / она / онофило́нит
мыфило́ним
выфило́ните
онифило́нят
Quá khứ
Giống đựcфило́нил
Giống cáiфило́нила
Giống trungфило́нило
Số nhiềuфило́нили
Mệnh lệnh
Số ítфило́нь
Số nhiềuфило́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngфилонящийфилонивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từфилоняфилонив, филонивши

Từ liên quan