фикса́ция фиксация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự cố định
  2. sự cố định, sự ghi nhận
  3. sự gắn chặt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфикса́цияфикса́ции
Sinh cáchфикса́циификса́ций
Tặng cáchфикса́циификса́циям
Đối cáchфикса́циюфикса́ции
Công cụ cáchфикса́цией, фикса́циеюфикса́циями
Giới cáchфикса́циификса́циях

Từ liên quan