фикса́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự cố định
- sự cố định, sự ghi nhận
- sự gắn chặt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фикса́ция | фикса́ции |
| Sinh cách | фикса́ции | фикса́ций |
| Tặng cách | фикса́ции | фикса́циям |
| Đối cách | фикса́цию | фикса́ции |
| Công cụ cách | фикса́цией, фикса́циею | фикса́циями |
| Giới cách | фикса́ции | фикса́циях |