фикса́ж
danh từ
Nghĩa
- Thuốc định hình, thuốc hãm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фикса́ж | фикса́жи |
| Sinh cách | фикса́жа | фикса́жей |
| Tặng cách | фикса́жу | фикса́жам |
| Đối cách | фикса́ж | фикса́жи |
| Công cụ cách | фикса́жем | фикса́жами |
| Giới cách | фикса́же | фикса́жах |