фикса́ж фиксаж

danh từ

Nghĩa

  1. Thuốc định hình, thuốc hãm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфикса́жфикса́жи
Sinh cáchфикса́жафикса́жей
Tặng cáchфикса́жуфикса́жам
Đối cáchфикса́жфикса́жи
Công cụ cáchфикса́жемфикса́жами
Giới cáchфикса́жефикса́жах