физиоло́гия физиология

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sinh lý họcнаучная дисциплина
  2. sinh lýфункции организма
  3. Sinh lý học, sinh lýmôn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфизиоло́гияфизиоло́гии
Sinh cáchфизиоло́гиифизиоло́гий
Tặng cáchфизиоло́гиифизиоло́гиям
Đối cáchфизиоло́гиюфизиоло́гии
Công cụ cáchфизиоло́гией, физиоло́гиеюфизиоло́гиями
Giới cáchфизиоло́гиифизиоло́гиях

Từ liên quan