физиоло́гия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sinh lý họcнаучная дисциплина
- sinh lýфункции организма
- Sinh lý học, sinh lýmôn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | физиоло́гия | физиоло́гии |
| Sinh cách | физиоло́гии | физиоло́гий |
| Tặng cách | физиоло́гии | физиоло́гиям |
| Đối cách | физиоло́гию | физиоло́гии |
| Công cụ cách | физиоло́гией, физиоло́гиею | физиоло́гиями |
| Giới cách | физиоло́гии | физиоло́гиях |