физио́лог
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà sinh lý học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | физио́лог | физио́логи |
| Sinh cách | физио́лога | физио́логов |
| Tặng cách | физио́логу | физио́логам |
| Đối cách | физио́лога | физио́логов |
| Công cụ cách | физио́логом | физио́логами |
| Giới cách | физио́логе | физио́логах |