Từ điển

    физиологи́ческий физиологический

    tính từ

    Nghĩa

    1. sinh lý
    2. thuộc sinh lý học
    3. Sinh lý học, sinh lý

    Ví dụ

    • физиологический раствор
      dung dịch sinh lý
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)