фаши́зм фашизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chế độ phát xítрежим
  2. Chủ nghĩa phát xít

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфаши́змфаши́змы
Sinh cáchфаши́змафаши́змов
Tặng cáchфаши́змуфаши́змам
Đối cáchфаши́змфаши́змы
Công cụ cáchфаши́змомфаши́змами
Giới cáchфаши́змефаши́змах

Từ liên quan