фаши́стка фашистка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ phát xít, đảng viên phát xít nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфаши́сткафаши́стки
Sinh cáchфаши́сткифаши́сток
Tặng cáchфаши́сткефаши́сткам
Đối cáchфаши́сткуфаши́сток
Công cụ cáchфаши́сткой, фаши́сткоюфаши́стками
Giới cáchфаши́сткефаши́стках

Từ liên quan