фашизи́роваться фашизироваться

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. trở nên phát xít, bị phát xít hóa, mang tính phát xít

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngфашизи́рующийсяфашизи́ровавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từфашизи́руясьфашизировавшись