фарт
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- vận may
- sự may mắn
- thành công
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фа́рт | — |
| Sinh cách | фа́рта | — |
| Tặng cách | фа́рту | — |
| Đối cách | фа́рт | — |
| Công cụ cách | фа́ртом | — |
| Giới cách | фа́рте | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фа́рт | — |
| Sinh cách | фа́рта | — |
| Tặng cách | фа́рту | — |
| Đối cách | фа́рт | — |
| Công cụ cách | фа́ртом | — |
| Giới cách | фа́рте | — |