фарт

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. vận may
  2. sự may mắn
  3. thành công

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфа́рт—
Sinh cáchфа́рта—
Tặng cáchфа́рту—
Đối cáchфа́рт—
Công cụ cáchфа́ртом—
Giới cáchфа́рте—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa