фана́тик фанатик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người cuồng tín

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфана́тикфана́тики
Sinh cáchфана́тикафана́тиков
Tặng cáchфана́тикуфана́тикам
Đối cáchфана́тикафана́тиков
Công cụ cáchфана́тикомфана́тиками
Giới cáchфана́тикефана́тиках

Từ liên quan