фанати́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Cuồng tín
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фанати́зм | фанати́змы |
| Sinh cách | фанати́зма | фанати́змов |
| Tặng cách | фанати́зму | фанати́змам |
| Đối cách | фанати́зм | фанати́змы |
| Công cụ cách | фанати́змом | фанати́змами |
| Giới cách | фанати́зме | фанати́змах |