ую́тный уютный

tính từ

Nghĩa

  1. Tiện nghi, ấm cúng, đầm ấm

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchую́тныйую́тноеую́тнаяую́тные
Sinh cáchую́тногоую́тногоую́тнойую́тных
Tặng cáchую́тномуую́тномуую́тнойую́тным
Đối cáchую́тный, ую́тногоую́тноеую́тнуюую́тные, ую́тных
Công cụ cáchую́тнымую́тнымую́тной, (ую́тною)ую́тными
Giới cáchую́тномую́тномую́тнойую́тных
Dạng ngắnую́теную́тноую́тнаую́тны
So sánh hơn ую́тнее

Từ liên quan

Từ phái sinh