ую́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tiện nghi, ấm cúng, đầm ấm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ую́т | ую́ты |
| Sinh cách | ую́та | ую́тов |
| Tặng cách | ую́ту | ую́там |
| Đối cách | ую́т | ую́ты |
| Công cụ cách | ую́том | ую́тами |
| Giới cách | ую́те | ую́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ую́т | ую́ты |
| Sinh cách | ую́та | ую́тов |
| Tặng cách | ую́ту | ую́там |
| Đối cách | ую́т | ую́ты |
| Công cụ cách | ую́том | ую́тами |
| Giới cách | ую́те | ую́тах |