ую́т уют

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tiện nghi, ấm cúng, đầm ấm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchую́тую́ты
Sinh cáchую́таую́тов
Tặng cáchую́туую́там
Đối cáchую́тую́ты
Công cụ cáchую́томую́тами
Giới cáchую́теую́тах