уще́лье ущелье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. hẻm núi
  2. hẽm vực
  3. Khe núi, khe hẻm, hẻm vực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуще́льеуще́лья
Sinh cáchуще́льяуще́лий
Tặng cáchуще́льюуще́льям
Đối cáchуще́льеуще́лья
Công cụ cáchуще́льемуще́льями
Giới cáchуще́льеуще́льях

Từ liên quan