ушибивший

tính từ

Nghĩa

  1. làm bầm tím, gây chấn thươngby impact

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchушибившийушибившееушибившаяушибившие
Sinh cáchушибившегоушибившегоушибившейушибивших
Tặng cáchушибившемуушибившемуушибившейушибившим
Đối cáchушибившего, ушибившийушибившееушибившуюушибивших, ушибившие
Công cụ cáchушибившимушибившимушибившей, ушибившеюушибившими
Giới cáchушибившемушибившемушибившейушибивших

ушиби́ть ушибить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm bầm
  2. làm giập
  3. làm đau, làm bầm

Chia động từ

Tương lai
яушибу́
тыушибёшь
он / она / оноушибёт
мыушибём
выушибёте
ониушибу́т
Quá khứ
Giống đựcуши́б
Giống cáiуши́бла
Giống trungуши́бло
Số nhiềuуши́бли
Mệnh lệnh
Số ítушиби́
Số nhiềuушиби́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ушибивший
Bị động—уши́бленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ушибив, ушибивши

Từ liên quan