ушиби́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bầm tím, làm bầm tím
- bị bầm tím, tự làm mình bầm tím
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ушибу́сь |
| ты | ушибёшься |
| он / она / оно | ушибётся |
| мы | ушибёмся |
| вы | ушибётесь |
| они | ушибу́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | уши́бся |
| Giống cái | уши́блась |
| Giống trung | уши́блось |
| Số nhiều | уши́блись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ушиби́сь |
| Số nhiều | ушиби́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | ушибившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | ушибившись |