ушиба́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể ушиби́тьlàm bầm; làm giập
Nghĩa
- Làm dập thương, làm... bị thương
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ушиба́ю |
| ты | ушиба́ешь |
| он / она / оно | ушиба́ет |
| мы | ушиба́ем |
| вы | ушиба́ете |
| они | ушиба́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ушиба́л |
| Giống cái | ушиба́ла |
| Giống trung | ушиба́ло |
| Số nhiều | ушиба́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ушиба́й |
| Số nhiều | ушиба́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ушибающий | ушибавший |
| Bị động | ушибаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ушиба́я | ушибав, ушибавши |