уша́нка ушанка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Mũ có vành che tai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуша́нкауша́нки
Sinh cáchуша́нкиуша́нок
Tặng cáchуша́нкеуша́нкам
Đối cáchуша́нкууша́нки
Công cụ cáchуша́нкой, уша́нкоюуша́нками
Giới cáchуша́нкеуша́нках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa