уша́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mũ có vành che tai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уша́нка | уша́нки |
| Sinh cách | уша́нки | уша́нок |
| Tặng cách | уша́нке | уша́нкам |
| Đối cách | уша́нку | уша́нки |
| Công cụ cách | уша́нкой, уша́нкою | уша́нками |
| Giới cách | уша́нке | уша́нках |