учини́ть учинить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gây ra, làm

Chia động từ

Tương lai
яучиню́
тыучини́шь
он / она / оноучини́т
мыучини́м
выучини́те
ониучиня́т
Quá khứ
Giống đựcучини́л
Giống cáiучини́ла
Giống trungучини́ло
Số nhiềuучини́ли
Mệnh lệnh
Số ítучини́
Số nhiềuучини́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—учини́вший
Bị động—учинённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—учини́в, учинивши, учиня́