учини́вший
tính từ
Nghĩa
- đã gây ra, đã khởi xướng
- đã thực hiện, đã phạm
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | учини́вший | учини́вшее | учини́вшая | учини́вшие |
| Sinh cách | учини́вшего | учини́вшего | учини́вшей | учини́вших |
| Tặng cách | учини́вшему | учини́вшему | учини́вшей | учини́вшим |
| Đối cách | учини́вшего, учини́вший | учини́вшее | учини́вшую | учини́вших, учини́вшие |
| Công cụ cách | учини́вшим | учини́вшим | учини́вшей, учини́вшею | учини́вшими |
| Giới cách | учини́вшем | учини́вшем | учини́вшей | учини́вших |