у́сик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ria mép nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | у́сик | у́сики |
| Sinh cách | у́сика | у́сиков |
| Tặng cách | у́сику | у́сикам |
| Đối cách | у́сик | у́сики |
| Công cụ cách | у́сиком | у́сиками |
| Giới cách | у́сике | у́сиках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | у́сик | у́сики |
| Sinh cách | у́сика | у́сиков |
| Tặng cách | у́сику | у́сикам |
| Đối cách | у́сик | у́сики |
| Công cụ cách | у́сиком | у́сиками |
| Giới cách | у́сике | у́сиках |