усугу́биться усугубиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trầm trọng thêm, xấu đi

Chia động từ

Tương lai
яусугу́блюсь
тыусугу́бишься
он / она / оноусугу́бится
мыусугу́бимся
выусугу́битесь
ониусугу́бятся
Quá khứ
Giống đựcусугу́бился
Giống cáiусугу́билась
Giống trungусугу́билось
Số nhiềuусугу́бились
Mệnh lệnh
Số ítусугу́бься
Số nhiềuусугу́бьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—усугу́бившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—усугу́бившись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa