уси́литься
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tăng lên, mạnh lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | уси́люсь |
| ты | уси́лишься |
| он / она / оно | уси́лится |
| мы | уси́лимся |
| вы | уси́литесь |
| они | уси́лятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | уси́лился |
| Giống cái | уси́лилась |
| Giống trung | уси́лилось |
| Số nhiều | уси́лились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | уси́лься |
| Số nhiều | уси́льтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | уси́лившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | уси́лившись, уси́лясь |