усугубля́ться усугубляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Tăng thêm, trầm trọng thêm, nặng thêm, tăng cường, tăng gia, gia trọng

Chia động từ

Hiện tại
яусугубля́юсь
тыусугубля́ешься
он / она / оноусугубля́ется
мыусугубля́емся
выусугубля́етесь
ониусугубля́ются
Quá khứ
Giống đựcусугубля́лся
Giống cáiусугубля́лась
Giống trungусугубля́лось
Số nhiềuусугубля́лись
Mệnh lệnh
Số ítусугубля́йся
Số nhiềuусугубля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngусугубля́ющийсяусугубля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từусугубля́ясьусугублявшись

Ví dụ

  • его вина усугублятьсяется тем, что...
    tội của nó nặng thêm (trầm trọng thêm, gia trọng, bị gia trọng) vì...