успе́шность успешность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự thành công
  2. sự thành công, tính thành công
  3. tính thành công, mức độ thành công

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуспе́шность—
Sinh cáchуспе́шности—
Tặng cáchуспе́шности—
Đối cáchуспе́шность—
Công cụ cáchуспе́шностью—
Giới cáchуспе́шности—

Từ liên quan