усомни́ться усомниться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Ngờ vực, nghi ngờ, nghi hoặc, nghi kỵ, nghi, ngờ

Chia động từ

Tương lai
яусомню́сь
тыусомни́шься
он / она / оноусомни́тся
мыусомни́мся
выусомни́тесь
ониусомня́тся
Quá khứ
Giống đựcусомни́лся
Giống cáiусомни́лась
Giống trungусомни́лось
Số nhiềuусомни́лись
Mệnh lệnh
Số ítусомни́сь
Số nhiềuусомни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—усомни́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—усомни́вшись, усомня́сь

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa