сомне́ние сомнение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Nghi ngờ, hoài nghi, nghi vấn, nghi hoặc, ngờ vực
  2. ngờ ngợ, ngần ngại, phân vân, thắc mắc, do dự, băn khoănзатруднение недоумениеsự, điều

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсомне́ниесомне́ния
Sinh cáchсомне́ниясомне́ний
Tặng cáchсомне́ниюсомне́ниям
Đối cáchсомне́ниесомне́ния
Công cụ cáchсомне́ниемсомне́ниями
Giới cáchсомне́ниисомне́ниях

Ví dụ

  • нет сомнения, что он талантлив
    không nghi ngờ gì là anh ta có tài
  • нет сомнения, что он придёт
    chắc chắn (nhất định) là nó sẽ đến
  • в этом не может быть никакого сомнения
    điều đó thì hoàn toàn chắc chắn rồi, điều đó thì không còn nghi ngờ gì nữa; cái đó thì chắc như đinh đóng cột

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa