услы́шать услышать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cảm nhậnпочуять
  2. nghe thấyвоспринять слухом
  3. ngửi thấyпочуять
  4. nghe thấy

Chia động từ

Tương lai
яуслы́шу
тыуслы́шишь
он / она / оноуслы́шит
мыуслы́шим
выуслы́шите
ониуслы́шат
Quá khứ
Giống đựcуслы́шал
Giống cáiуслы́шала
Giống trungуслы́шало
Số nhiềuуслы́шали
Mệnh lệnh
Số ítуслы́шь
Số nhiềuуслы́шьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—услы́шавший
Bị động—услы́шанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—услы́ша, услы́шав, услышавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa