усложня́ть усложнять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm phức tạp
  2. Làm... phức tạp hơn, làm... phức tạp ra, phức tạp hóa

Chia động từ

Hiện tại
яусложня́ю
тыусложня́ешь
он / она / оноусложня́ет
мыусложня́ем
выусложня́ете
ониусложня́ют
Quá khứ
Giống đựcусложня́л
Giống cáiусложня́ла
Giống trungусложня́ло
Số nhiềuусложня́ли
Mệnh lệnh
Số ítусложня́й
Số nhiềuусложня́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngусложня́ющийусложня́вший
Bị độngусложня́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từусложня́яусложняв, усложнявши

Từ liên quan