осложня́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể осложни́тьlàm phức tạp
Nghĩa
- làm phức tạp
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | осложня́ю |
| ты | осложня́ешь |
| он / она / оно | осложня́ет |
| мы | осложня́ем |
| вы | осложня́ете |
| они | осложня́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | осложня́л |
| Giống cái | осложня́ла |
| Giống trung | осложня́ло |
| Số nhiều | осложня́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | осложня́й |
| Số nhiều | осложня́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | осложня́ющий | осложня́вший |
| Bị động | осложня́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | осложня́я | осложняв, осложнявши |