усложни́ть усложнить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm phức tạp, gây khó khăn

Chia động từ

Tương lai
яусложню́
тыусложни́шь
он / она / оноусложни́т
мыусложни́м
выусложни́те
ониусложня́т
Quá khứ
Giống đựcусложни́л
Giống cáiусложни́ла
Giống trungусложни́ло
Số nhiềuусложни́ли
Mệnh lệnh
Số ítусложни́
Số nhiềuусложни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—усложни́вший
Bị động—усложнённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—усложни́в, усложнивши, усложня́

Từ liên quan